越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“vườn quốc gia” (1)
vườn quốc gia

英语
名national park
Tôi muốn tham quan vườn quốc gia.
I want to visit a national park.
相关词“vườn quốc gia” (0)
未找到相关词。
短语“vườn quốc gia” (1)
Tôi muốn tham quan vườn quốc gia.
I want to visit a national park.
